Công an tỉnh Bắc Ninh vừa công bố danh sách các trường hợp vi phạm trật tự, an toàn giao thông được phát hiện qua hệ thống giám sát trong thời gian từ ngày 7/2 đến 13/2. Theo thống kê của Phòng Cảnh sát Giao thông, toàn tỉnh ghi nhận 562 trường hợp bị xử lý phạt nguội thông qua camera theo dõi trên các tuyến đường.
Đây là kết quả từ việc tăng cường ứng dụng công nghệ trong công tác tuần tra, kiểm soát nhằm nâng cao hiệu quả xử lý vi phạm và bảo đảm an toàn giao thông trên địa bàn. Thông qua dữ liệu hình ảnh được trích xuất, lực lượng chức năng đã xác định rõ biển số, hành vi vi phạm và tiến hành lập hồ sơ theo đúng quy định pháp luật.
Phòng Cảnh sát Giao thông, Công an tỉnh Bắc Ninh đề nghị các chủ phương tiện có tên trong danh sách nhanh chóng liên hệ cơ quan chức năng nơi phát hiện hành vi vi phạm để được hướng dẫn làm việc và chấp hành quyết định xử phạt theo quy định. Việc chủ động phối hợp giải quyết sẽ giúp người vi phạm tránh phát sinh các hệ quả pháp lý không cần thiết.
Danh sách 42 xe ô tô vượt đèn đỏ
| STT | Biển số | Hành vi vi phạm |
|---|---|---|
| 1 | 12A-056.99 | Vượt đèn đỏ |
| 2 | 20A-161.27 | Vượt đèn đỏ |
| 3 | 20A-430.94 | Vượt đèn đỏ |
| 4 | 29H-926.58 | Vượt đèn đỏ |
| 5 | 30A-554.93 | Vượt đèn đỏ |
| 6 | 30A-684.05 | Vượt đèn đỏ |
| 7 | 30E-028.35 | Vượt đèn đỏ |
| 8 | 30F-811.58 | Vượt đèn đỏ |
| 9 | 30G-696.79 | Vượt đèn đỏ |
| 10 | 30L-111.15 | Vượt đèn đỏ |
| 11 | 34A-413.30 | Vượt đèn đỏ |
| 12 | 34A-524.85 | Vượt đèn đỏ |
| 13 | 60LD-021.92 | Vượt đèn đỏ |
| 14 | 98A-080.99 | Vượt đèn đỏ |
| 15 | 98A-111.48 | Vượt đèn đỏ |
| 16 | 98A-128.55 | Vượt đèn đỏ |
| 17 | 98A-147.58 | Vượt đèn đỏ |
| 18 | 98A-240.66 | Vượt đèn đỏ |
| 19 | 98A-340.07 | Vượt đèn đỏ |
| 20 | 98A-369.43 | Vượt đèn đỏ |
| 21 | 98A-396.56 | Vượt đèn đỏ |
| 22 | 98A-400.77 | Vượt đèn đỏ |
| 23 | 98A-497.75 | Vượt đèn đỏ |
| 24 | 98A-544.80 | Vượt đèn đỏ |
| 25 | 98A-663.08 | Vượt đèn đỏ |
| 26 | 98A-727.64 | Vượt đèn đỏ |
| 27 | 98A-728.50 | Vượt đèn đỏ |
| 28 | 98A-796.66 | Vượt đèn đỏ |
| 29 | 98A-823.33 | Vượt đèn đỏ |
| 30 | 98A-865.63 | Vượt đèn đỏ |
| 31 | 98A-937.84 | Vượt đèn đỏ |
| 32 | 98C-240.95 | Vượt đèn đỏ |
| 33 | 98C-256.02 | Vượt đèn đỏ |
| 34 | 98C-303.48 | Vượt đèn đỏ |
| 35 | 98C-314.45 | Vượt đèn đỏ |
| 36 | 98D-016.65 | Vượt đèn đỏ |
| 37 | 98E-010.88 | Vượt đèn đỏ |
| 38 | 98H-002.42 | Vượt đèn đỏ |
| 39 | 99B-155.32 | Vượt đèn đỏ |
| 40 | 99B-166.84 | Vượt đèn đỏ |
| 41 | 99B-252.63 | Vượt đèn đỏ |
| 42 | 99R-007.91 | Vượt đèn đỏ |
Danh sách 219 xe ô tô vi phạm vạch kẻ đường
| STT | Hành vi vi phạm | Biển số |
|---|---|---|
| 1 | Vi phạm vạch kẻ đường | 12A-159.65 |
| 2 | Vi phạm vạch kẻ đường | 12A-217.64 |
| 3 | Vi phạm vạch kẻ đường | 14A-976.11 |
| 4 | Vi phạm vạch kẻ đường | 14K-085.97 |
| 5 | Vi phạm vạch kẻ đường | 14P-3354 |
| 6 | Vi phạm vạch kẻ đường | 19A-970.60 |
| 7 | Vi phạm vạch kẻ đường | 20A-045.38 |
| 8 | Vi phạm vạch kẻ đường | 20A-306.01 |
| 9 | Vi phạm vạch kẻ đường | 20A-424.28 |
| 10 | Vi phạm vạch kẻ đường | 20A-779.79 |
| 11 | Vi phạm vạch kẻ đường | 20A-843.04 |
| 12 | Vi phạm vạch kẻ đường | 20A-844.09 |
| 13 | Vi phạm vạch kẻ đường | 22B-006.74 |
| 14 | Vi phạm vạch kẻ đường | 25A-062.50 |
| 15 | Vi phạm vạch kẻ đường | 29C-149.01 |
| 16 | Vi phạm vạch kẻ đường | 29C-779.20 |
| 17 | Vi phạm vạch kẻ đường | 29H-174.07 |
| 18 | Vi phạm vạch kẻ đường | 29H-196.29 |
| 19 | Vi phạm vạch kẻ đường | 29H-358.22 |
| 20 | Vi phạm vạch kẻ đường | 29H-452.09 |
| 21 | Vi phạm vạch kẻ đường | 29H-605.36 |
| 22 | Vi phạm vạch kẻ đường | 29K-023.53 |
| 23 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30A-838.53 |
| 24 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30B-074.26 |
| 25 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30B-202.53 |
| 26 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30E-902.97 |
| 27 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30F-165.61 |
| 28 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30F-196.04 |
| 29 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30G-063.66 |
| 30 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30G-099.19 |
| 31 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30G-455.06 |
| 32 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30H-189.61 |
| 33 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30H-666.85 |
| 34 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30H-956.90 |
| 35 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30K-057.01 |
| 36 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30K-801.72 |
| 37 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30K-1810 |
| 38 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30L-383.98 |
| 39 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30M-130.61 |
| 40 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30M-551.05 |
| 41 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30M-689.33 |
| 42 | Vi phạm vạch kẻ đường | 30M-780.06 |
| 43 | Vi phạm vạch kẻ đường | 34A-047.10 |
| 44 | Vi phạm vạch kẻ đường | 34B-076.05 |
| 45 | Vi phạm vạch kẻ đường | 34C-252.04 |
| 46 | Vi phạm vạch kẻ đường | 36M-7175 |
| 47 | Vi phạm vạch kẻ đường | 60A-764.30 |
| 48 | Vi phạm vạch kẻ đường | 77A-497.92 |
| 49 | Vi phạm vạch kẻ đường | 86A-154.18 |
| 50 | Vi phạm vạch kẻ đường | 88A-699.66 |
| 51 | Vi phạm vạch kẻ đường | 89A-178.31 |
| 52 | Vi phạm vạch kẻ đường | 89C-052.11 |
| 53 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-025.16 |
| 54 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-026.86 |
| 55 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-067.89 |
| 56 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-072.46 |
| 57 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-077.97 |
| 58 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-079.52 |
| 59 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-116.68 |
| 60 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-119.92 |
| 61 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-121.97 |
| 62 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-125.59 |
| 63 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-136.60 |
| 64 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-140.42 |
| 65 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-140.64 |
| 66 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-150.16 |
| 67 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-157.31 |
| 68 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-159.32 |
| 69 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-170.00 |
| 70 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-171.44 |
| 71 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-179.31 |
| 72 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-216.49 |
| 73 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-216.51 |
| 74 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-216.54 |
| 75 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-223.48 |
| 76 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-229.48 |
| 77 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-238.44 |
| 78 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-245.77 |
| 79 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-256.98 |
| 80 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-258.23 |
| 81 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-259.00 |
| 82 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-269.25 |
| 83 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-270.68 |
| 84 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-275.38 |
| 85 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-276.09 |
| 86 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-279.98 |
| 87 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-281.06 |
| 88 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-287.55 |
| 89 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-288.82 |
| 90 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-291.40 |
| 91 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-311.24 |
| 92 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-317.10 |
| 93 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-318.12 |
| 94 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-319.16 |
| 95 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-327.75 |
| 96 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-329.26 |
| 97 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-338.64 |
| 98 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-360.64 |
| 99 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-361.44 |
| 100 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-371.95 |
| 101 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-392.15 |
| 102 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-405.13 |
| 103 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-405.66 |
| 104 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-418.06 |
| 105 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-424.84 |
| 106 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-432.54 |
| 107 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-434.14 |
| 108 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-434.60 |
| 109 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-454.27 |
| 110 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-459.45 |
| 111 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-480.58 |
| 112 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-494.48 |
| 113 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-500.66 |
| 114 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-517.15 |
| 115 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-528.50 |
| 116 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-529.62 |
| 117 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-543.57 |
| 118 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-567.96 |
| 119 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-573.31 |
| 120 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-577.47 |
| 121 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-584.38 |
| 122 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-599.32 |
| 123 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-610.84 |
| 124 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-622.80 |
| 125 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-626.20 |
| 126 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-642.46 |
| 127 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-652.98 |
| 128 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-663.83 |
| 129 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-667.47 |
| 130 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-681.33 |
| 131 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-688.32 |
| 132 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-733.40 |
| 133 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-740.18 |
| 134 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-747.79 |
| 135 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-750.79 |
| 136 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-767.71 |
| 137 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-777.30 |
| 138 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-783.05 |
| 139 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-787.66 |
| 140 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-787.89 |
| 141 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-788.96 |
| 142 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-791.44 |
| 143 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-809.19 |
| 144 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-809.96 |
| 145 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-836.42 |
| 146 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-837.20 |
| 147 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-856.66 |
| 148 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-861.92 |
| 149 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-863.22 |
| 150 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-864.90 |
| 151 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-877.37 |
| 152 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-918.71 |
| 153 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-923.30 |
| 154 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98A-930.98 |
| 155 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98B-021.90 |
| 156 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98B-040.09 |
| 157 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98B-075.64 |
| 158 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98B-138.27 |
| 159 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98B-143.13 |
| 160 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-043.81 |
| 161 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-078.82 |
| 162 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-085.55 |
| 163 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-088.63 |
| 164 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-123.60 |
| 165 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-127.05 |
| 166 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-136.92 |
| 167 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-154.69 |
| 168 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-166.79 |
| 169 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-182.53 |
| 170 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-200.18 |
| 171 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-209.00 |
| 172 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-247.90 |
| 173 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-272.58 |
| 174 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-304.72 |
| 175 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-309.18 |
| 176 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-310.60 |
| 177 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-316.04 |
| 178 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-319.12 |
| 179 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-326.03 |
| 180 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-333.61 |
| 181 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-336.86 |
| 182 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98C-344.80 |
| 183 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98D-007.50 |
| 184 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98D-010.26 |
| 185 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98DA-0008 |
| 186 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98E-003.52 |
| 187 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98E-010.18 |
| 188 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98H-004.89 |
| 189 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98H-079.23 |
| 190 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98H-079.26 |
| 191 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98H-3965 |
| 192 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98H-6599 |
| 193 | Vi phạm vạch kẻ đường | 98K-4702 |
| 194 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99A-036.57 |
| 195 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99A-147.09 |
| 196 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99A-473.27 |
| 197 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99A-511.73 |
| 198 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99A-895.88 |
| 199 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99A-982.67 |
| 200 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99A-989.13 |
| 201 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99A-995.33 |
| 202 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99B-015.43 |
| 203 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99B-073.10 |
| 204 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99B-121.82 |
| 205 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99B-147.15 |
| 206 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99B-149.03 |
| 207 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99B-165.75 |
| 208 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99B-177.28 |
| 209 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99B-181.05 |
| 210 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99B-186.44 |
| 211 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99B-187.12 |
| 212 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99B-187.93 |
| 213 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99B-191.86 |
| 214 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99B-215.82 |
| 215 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99B-218.19 |
| 216 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99B-284.05 |
| 217 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99C-274.28 |
| 218 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99H-006.01 |
| 219 | Vi phạm vạch kẻ đường | 99H-087.84 |
Danh sách 37 xe rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái
| STT | Biển số | Hành vi vi phạm |
|---|---|---|
| 1 | 15K-289.34 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 2 | 22C-054.03 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 3 | 29A-136.86 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 4 | 29A-201.96 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 5 | 30K-367.21 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 6 | 30M-658.79 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 7 | 34A-260.14 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 8 | 36A-011.83 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 9 | 36C-419.25 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 10 | 98A-148.12 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 11 | 98A-201.78 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 12 | 98A-229.28 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 13 | 98A-259.15 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 14 | 98A-333.41 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 15 | 98A-342.65 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 16 | 98A-441.63 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 17 | 98A-450.14 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 18 | 98A-490.89 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 19 | 98A-514.35 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 20 | 98A-568.21 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 21 | 98A-578.93 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 22 | 98A-666.42 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 23 | 98A-708.64 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 24 | 98A-711.26 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 25 | 98B-032.90 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 26 | 98C-292.51 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 27 | 98D-006.48 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 28 | 99A-236.28 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 29 | 99A-260.33 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 30 | 99A-997.39 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 31 | 99B-109.41 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 32 | 99B-115.26 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 33 | 99B-128.37 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 34 | 99B-229.66 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 35 | 99B-235.44 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 36 | 99H-083.51 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
Danh sách 13 xe dừng, đỗ dưới gầm cầu vượt
| STT | Biển số | Hành vi vi phạm |
|---|---|---|
| 1 | 12A-217.61 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 2 | 15RM-051.35 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 3 | 29C-864.86 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 4 | 30A-216.94 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 5 | 30K-734.15 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 6 | 34C-157.87 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 7 | 50E-020.73 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 8 | 51L-151.18 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 9 | 98A-202.94 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 10 | 98A-456.96 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 11 | 98A-476.44 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 12 | 98C-198.79 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 13 | 99A-752.43 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
Danh sách 236 xe mô tô vượt đèn đỏ
| STT | Biển số | Hành vi vi phạm |
|---|---|---|
| 1 | 13F1-4231 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 2 | 15AA-077.77 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 3 | 18L1-162.92 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 4 | 20AE-005.56 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 5 | 20AE-096.01 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 6 | 20AF-101.29 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 7 | 20B1-727.21 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 8 | 20F1-196.01 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 9 | 20G1-575.12 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 10 | 21D1-041.33 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 11 | 29B1-168.45 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 12 | 29B1-293.43 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 13 | 29B2-236.74 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 14 | 29D1-074.99 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 15 | 29D1-993.14 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 16 | 29E1-093.93 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 17 | 29M1-542.35 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 18 | 29MĐ1-036.12 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 19 | 29P1-406.29 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 20 | 29S6-6645 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 21 | 29X5-5268 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 22 | 29Y2-7206 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 23 | 29Y5-581.33 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 24 | 30H7-6179 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 25 | 30N3-6508 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 26 | 30X2-5768 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 27 | 34S1-017.76 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 28 | 36C1-324.34 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 29 | 37N1-279.92 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 30 | 59D1-936.49 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 31 | 97B1-790.19 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 32 | 98AA-070.27 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 33 | 98AA-082.39 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 34 | 98AA-089.60 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 35 | 98AA-094.32 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 36 | 98AA-112.97 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 37 | 98AA-113.20 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 38 | 98AA-118.31 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 39 | 98AA-120.17 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 40 | 98AA-124.80 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 41 | 98AA-127.52 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 42 | 98AA-286.18 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 43 | 98AA-288.24 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 44 | 98AA-305.46 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 45 | 98AA-411.32 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 46 | 98AA-457.04 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 47 | 98AA-457.14 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 48 | 98AB-029.73 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 49 | 98AE-110.28 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 50 | 98AG-021.07 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 51 | 98AH-034.90 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 52 | 98AH-072.89 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 53 | 98AH-091.05 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 54 | 98AL-014.38 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 55 | 98B1-007.62 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 56 | 98B1-082.36 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 57 | 98B1-083.38 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 58 | 98B1-098.31 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 59 | 98B1-105.21 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 60 | 98B1-111.66 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 61 | 98B1-239.86 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 62 | 98B1-244.01 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 63 | 98B1-298.17 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 64 | 98B1-304.06 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 65 | 98B1-391.68 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 66 | 98B1-402.30 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 67 | 98B1-423.91 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 68 | 98B1-500.62 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 69 | 98B1-532.11 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 70 | 98B1-583.43 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 71 | 98B1-646.87 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 72 | 98B1-717.72 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 73 | 98B1-838.58 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 74 | 98B1-840.99 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 75 | 98B1-864.86 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 76 | 98B1-873.31 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 77 | 98B1-883.67 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 78 | 98B1-887.12 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 79 | 98B1-931.99 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 80 | 98B1-933.63 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 81 | 98B1-935.11 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 82 | 98B1-979.89 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 83 | 98B2-026.45 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 84 | 98B2-038.77 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 85 | 98B2-055.18 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 86 | 98B2-135.03 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 87 | 98B2-151.71 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 88 | 98B2-155.03 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 89 | 98B2-186.58 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 90 | 98B2-204.85 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 91 | 98B2-231.70 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 92 | 98B2-291.99 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 93 | 98B2-347.28 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 94 | 98B2-356.94 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 95 | 98B2-359.54 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 96 | 98B2-418.69 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 97 | 98B2-627.71 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 98 | 98B2-635.41 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 99 | 98B2-688.19 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 100 | 98B2-706.46 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 101 | 98B2-742.18 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 102 | 98B2-767.38 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 103 | 98B2-796.96 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 104 | 98B2-820.73 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 105 | 98B2-822.68 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 106 | 98B2-826.78 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 107 | 98B2-832.52 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 108 | 98B2-874.12 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 109 | 98B2-875.03 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 110 | 98B2-924.98 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 111 | 98B2-938.65 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 112 | 98B2-939.89 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 113 | 98B2-946.15 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 114 | 98B2-948.01 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 115 | 98B2-958.54 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 116 | 98B2-987.86 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 117 | 98B3-002.93 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 118 | 98B3-030.60 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 119 | 98B3-045.69 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 120 | 98B3-060.76 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 121 | 98B3-061.48 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 122 | 98B3-086.18 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 123 | 98B3-100.68 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 124 | 98B3-117.94 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 125 | 98B3-160.21 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 126 | 98B3-189.14 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 127 | 98B3-216.79 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 128 | 98B3-255.79 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 129 | 98B3-307.81 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 130 | 98B3-309.42 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 131 | 98B3-324.52 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 132 | 98B3-386.27 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 133 | 98B3-397.26 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 134 | 98B3-450.88 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 135 | 98B3-497.90 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 136 | 98B3-520.27 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 137 | 98B3-523.42 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 138 | 98B3-544.91 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 139 | 98B3-547.50 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 140 | 98B3-583.91 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 141 | 98B3-641.56 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 142 | 98B3-685.85 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 143 | 98B3-705.68 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 144 | 98B3-728.26 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 145 | 98B3-731.65 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 146 | 98B3-810.08 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 147 | 98B3-834.94 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 148 | 98B3-850.30 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 149 | 98B3-869.29 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 150 | 98B3-883.78 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 151 | 98B3-883.81 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 152 | 98B3-899.90 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 153 | 98B3-928.87 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 154 | 98C1-097.84 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 155 | 98C1-240.57 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 156 | 98D1-496.48 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 157 | 98D2-015.29 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 158 | 98E1-354.50 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 159 | 98F1-033.24 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 160 | 98F5-1468 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 161 | 98G1-015.04 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 162 | 98G1-037.56 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 163 | 98G1-060.64 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 164 | 98G1-065.33 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 165 | 98G1-138.19 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 166 | 98H1-042.14 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 167 | 98H1-069.84 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 168 | 98H1-223.86 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 169 | 98H1-298.02 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 170 | 98H3-2708 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 171 | 98H9-6977 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 172 | 98K1-025.58 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 173 | 98K1-064.36 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 174 | 98K1-177.50 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 175 | 98K1-218.77 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 176 | 98K1-223.38 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 177 | 98K1-309.30 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 178 | 98K1-330.60 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 179 | 98K1-341.79 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 180 | 98K7-1161 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 181 | 98K7-4049 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 182 | 98L2-0613 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 183 | 98L2-6193 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 184 | 98L9-2322 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 185 | 98L9-9009 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 186 | 98M1-028.06 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 187 | 98M1-069.44 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 188 | 98M1-082.80 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 189 | 98M1-100.71 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 190 | 98M1-207.94 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 191 | 98M1-220.98 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 192 | 98M1-281.59 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 193 | 98M1-297.25 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 194 | 98M1-999.99 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 195 | 98M9-5344 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 196 | 98MĐ1-081.90 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 197 | 98MĐ1-115.89 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 198 | 98MĐ1-126.74 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 199 | 98MĐ1-128.79 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 200 | 98MĐ1-169.20 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 201 | 98MĐ1-170.83 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 202 | 98MĐ1-173.87 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 203 | 98MĐ1-175.95 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 204 | 98MĐ1-177.01 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 205 | 98MĐ6-107.76 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 206 | 98MĐ7-046.53 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 207 | 98MĐ8-076.38 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 208 | 98N1-270.77 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 209 | 98N1-681.92 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 210 | 98N6-6326 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 211 | 98N8-8569 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 212 | 98Y1-6208 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 213 | 98Y2-5488 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 214 | 98Y3-5312 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 215 | 98Y4-2038 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 216 | 98Y4-2662 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 217 | 98Y5-8756 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 218 | 99AA-096.40 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 219 | 99AA-473.14 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 220 | 99AA-478.44 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 221 | 99AA-478.46 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 222 | 99AA-527.16 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 223 | 99AA-530.80 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 224 | 99AA-576.62 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 225 | 99AA-599.25 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 226 | 99AA-876.48 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 227 | 99AA-980.74 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 228 | 99AA-981.32 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 229 | 99D1-008.59 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 230 | 99G1-367.23 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 231 | 99G1-445.97 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 232 | 99H7-6465 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 233 | 98MĐ1-170.83 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 234 | 98MĐ1-173.87 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 235 | 98MĐ1-175.95 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 236 | 98MĐ1-177.01 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
Trong số các lỗi được ghi nhận, hai hành vi vi phạm phổ biến là điều khiển xe mô tô vượt đèn đỏ và điều khiển xe ô tô không chấp hành vạch kẻ đường.
Theo quy định tại Nghị định 168/2024/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 1/1/2025, người điều khiển xe mô tô, xe gắn máy và các loại xe tương tự nếu không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông sẽ bị phạt tiền từ 4 đến 6 triệu đồng. Ngoài mức phạt tiền, người vi phạm còn bị trừ 4 điểm trên giấy phép lái xe.
Trường hợp hành vi vượt đèn đỏ gây tai nạn giao thông, mức xử phạt sẽ tăng nặng, với số tiền từ 10 đến 14 triệu đồng, đồng thời bị trừ 10 điểm giấy phép lái xe. Đây là mức chế tài nghiêm khắc nhằm răn đe các hành vi tiềm ẩn nguy cơ gây tai nạn nghiêm trọng.
Đối với người điều khiển xe ô tô, xe chở người bốn bánh có gắn động cơ, xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ và các phương tiện tương tự không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường, mức phạt tiền dao động từ 400.000 đồng đến 600.000 đồng.
Nếu hành vi vi phạm vạch kẻ đường dẫn đến tai nạn giao thông, người điều khiển phương tiện sẽ bị xử phạt từ 20 đến 22 triệu đồng và bị trừ 10 điểm giấy phép lái xe theo quy định mới.
Cơ quan chức năng khuyến cáo người tham gia giao thông cần nâng cao ý thức chấp hành pháp luật, tuân thủ nghiêm tín hiệu đèn giao thông, biển báo và vạch kẻ đường nhằm bảo đảm an toàn cho bản thân và cộng đồng. Việc xử lý phạt nguội thông qua hệ thống camera giám sát sẽ tiếp tục được triển khai thường xuyên, góp phần xây dựng môi trường giao thông văn minh và an toàn trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.